激
jī
[ㄐㄧ]
KÍCH
- 1.khơi dậy
- 2.kích động
- 3.kích thích
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sắc bén
- 5.mãnh liệt
- 6.bạo lực

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆看起來很激動。
Tāngmǔ kànqǐlai hěn jīdòng。
Tom trông rất kích động.
- 2
她對於這個問題有很激進的意見。
tā duìyú zhège wèntí yǒu hěn jījìn de yìjiàn。
Cô ấy có ý kiến rất cực đoan về vấn đề này
- 3
他的演說激勵了所有的男孩。
tā de yǎnshuō jīlì le suǒyǒu de nánhái。
Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả các cậu bé