火上加油
huǒshàngjiāyóu
[ㄏㄨㄛˇ ㄕㄤˋ ㄐㄧㄚ ㄧㄡˊ]
HOẢ THƯỢNG GIA DẦU
- 1.thêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
- 2.làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn

例句Câu ví dụ
- 1
你現在說這種話,只會火上加油。
nǐ xiànzài shuō zhèzhǒng huà, zhǐ huì huǒshàngjiāyóu。
Bây giờ nói chuyện như vậy chỉ khiến tình hình thêm tồi tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!