火中取栗
huǒzhōngqǔlì
[ㄏㄨㄛˇ ㄓㄨㄥ ㄑㄩˇ ㄌㄧˋ]
HOẢ TRUNG THỦ LẬT
- 1.nghĩa đen lấy hạt dẻ từ trong lửa (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng làm tay sai cho người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!