學華語Kaori Dict

火尾太陽鳥

giản thể: 火尾太阳鸟

huǒwěitàiyángniǎo

ㄏㄨㄛˇ ㄨㄟˇ ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄋㄧㄠˇ

HOẢ VĨ THÁI DƯƠNG ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi lửa mặt trời (Aethopyga ignicauda)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火尾太阳鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict