學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
火山島
火山島
giản thể:
火山岛
huǒ
shān
dǎo
[ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ ㄉㄠˇ]
HOẢ SƠN ĐẢO
1.
đảo núi lửa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
火車
huǒchē
tàu hỏa
爬山
páshān
leo núi
火
huǒ
lửa
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
登山
dēngshān
leo núi
著火
zháohuǒ
bắt lửa
火災
huǒzāi
đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
火
hoả
lửa, ngọn lửa
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
火山岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict