例句Câu ví dụ
- 1
火車票貴嗎?
huǒchēpiào guì ma?
Tàu hỏa có đắt không
- 2
你買火車票了吧?
nǐ mǎi huǒchēpiào le ba?
Anh có mua vé tàu không?
- 3
過兩天就可以在網上訂火車票了。
guò liǎng tiān jiù kěyǐ zài wǎngshàng dìng huǒchēpiào le。
Sau vài ngày có thể đặt vé tàu online được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
