學華語Kaori Dict

火車票

giản thể: 火车票

huǒchēpiào

ㄏㄨㄛˇ ㄔㄜ ㄆㄧㄠˋ

HOẢ XA PHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車票貴嗎?

    huǒchēpiào guì ma?

    Tàu hỏa có đắt không

  • 2

    你買火車票了吧?

    nǐ mǎi huǒchēpiào le ba?

    Anh có mua vé tàu không?

  • 3

    過兩天就可以在網上訂火車票了。

    guò liǎng tiān jiù kěyǐ zài wǎngshàng dìng huǒchēpiào le。

    Sau vài ngày có thể đặt vé tàu online được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火车票 nghĩa là gì? · Kaori Dict