- 1.tàu hỏa
- 2.LT:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]

例句Câu ví dụ
- 1
我要去火車站。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn
Tôi muốn đi ga tàu
- 2
火車快到站了。
huǒ chē kuài dào zhàn le
Tàu hỏa sắp đến ga
- 3
火車快要到了。
huǒ chē kuài yào dào liǎo
Tàu đang đến gần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.