例句Câu ví dụ
- 1
火車站在哪裡?
huǒchēzhàn zài nǎlǐ ?
Ga tàu ở đâu?
- 2
我到火車站了。
wǒ dào huǒchēzhàn le。
Tôi đã đến ga tàu
- 3
這是火車站嗎?
zhè shì huǒchēzhàn ma?
Đây có phải là ga tàu hỏa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
