學華語Kaori Dict

火車站

giản thể: 火车站

huǒchēzhàn

ㄏㄨㄛˇ ㄔㄜ ㄓㄢˋ

HOẢ XA TRẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車站在哪裡?

    huǒchēzhàn zài nǎlǐ ?

    Ga tàu ở đâu?

  • 2

    我到火車站了。

    wǒ dào huǒchēzhàn le。

    Tôi đã đến ga tàu

  • 3

    這是火車站嗎?

    zhè shì huǒchēzhàn ma?

    Đây có phải là ga tàu hỏa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火车站 nghĩa là gì? · Kaori Dict