學華語Kaori Dict

燈下黑

giản thể: 灯下黑

dēngxiàhēi

ㄉㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄟ

ĐĂNG HẠ HẮC

  1. 1.(thực) tối tăm ngay dưới đèn / (tượng trưng) những thứ người ta thường bỏ qua ngay trước mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯下黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict