學華語Kaori Dict

燈紅酒綠

giản thể: 灯红酒绿

dēnghóngjiǔ

ㄉㄥ ㄏㄨㄥˊ ㄐㄧㄡˇ ㄌㄩˋ

ĐĂNG HỒNG TỬU LỤC

  1. 1.đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng
  2. 2.môi trường sa đọa và đồi trụy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯红酒绿 nghĩa là gì? · Kaori Dict