學華語Kaori Dict

灰姑娘

Huīniang

ㄏㄨㄟ ㄍㄨ ㄋㄧㄤ˙

HÔI CÔ NƯƠNG

  1. 1.Cô Bé Lọ Lem
  2. 2.nhân vật nổi tiếng phất lên từ nghèo khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    像灰姑娘這樣的童話在中國、日本及世界其他國家廣為流傳。

    xiàng Huīgūniang zhèyàng de tónghuà zài Zhōngguó、 Rìběn jí shìjiè qítā guójiā guǎngwéi liúchuán。

    Câu chuyện cổ tích như Cô bé Lọ Lem được truyền lại rộng rãi ở Trung Quốc, Nhật Bản và các nước khác trên thế giới

  • 2

    像灰姑娘這樣的故事可以在中國、日本及世界任何國家都可以找到。

    xiàng Huīgūniang zhèyàng de gùshi kěyǐ zài Zhōngguó、 Rìběn jí shìjiè rènhé guójiā dōu kěyǐ zhǎodào。

    Câu chuyện như nàng Lọ Lem có thể tìm thấy ở Trung Quốc, Nhật Bản và bất kỳ quốc gia nào trên thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰姑娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict