- 1.thông minh
- 2.nhạy bén
- 3.nhạy cảm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sắc sảo
- 5.nhanh nhẹn
- 6.sắc nét

例句Câu ví dụ
- 1
狗的嗅覺靈敏。
gǒu de xiùjué língmǐn。
Khứu giác của chó rất nhạy
- 2
玩這些電腦游戲要反應靈敏。
wán zhèxiē diànnǎo yóuxì yào fǎnyìng língmǐn。
Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
- 3
曾經淚腺比較發達,過了40之後就沒那麼靈敏了。
céngjīng lèixiàn bǐjiào fādá, guò le 4 0 zhīhòu jiù méi nàme língmǐn le。
Trước đây tuyến lệ phát triển hơn, nhưng sau 40 tuổi thì không còn nhạy cảm như trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.