學華語Kaori Dict

靈敏

giản thể: 灵敏

língmǐn

ㄌㄧㄥˊ ㄇㄧㄣˇ

LINH MẪN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thông minh
  2. 2.nhạy bén
  3. 3.nhạy cảm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sắc sảo
  2. 5.nhanh nhẹn
  3. 6.sắc nét

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗的嗅覺靈敏。

    gǒu de xiùjué língmǐn。

    Khứu giác của chó rất nhạy

  • 2

    玩這些電腦游戲要反應靈敏。

    wán zhèxiē diànnǎo yóuxì yào fǎnyìng língmǐn。

    Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.

  • 3

    曾經淚腺比較發達,過了40之後就沒那麼靈敏了。

    céngjīng lèixiàn bǐjiào fādá, guò le 4 0 zhīhòu jiù méi nàme língmǐn le。

    Trước đây tuyến lệ phát triển hơn, nhưng sau 40 tuổi thì không còn nhạy cảm như trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灵敏 nghĩa là gì? · Kaori Dict