學華語Kaori Dict

靈活性

giản thể: 灵活性

línghuóxìng

ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˊ ㄒㄧㄥˋ

LINH HOẠT TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆缺乏靈活性。

    Tāngmǔ quēfá línghuóxìng。

    Tom thiếu sự linh hoạt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灵活性 nghĩa là gì? · Kaori Dict