學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靈魂伴侶
靈魂伴侶
giản thể:
灵魂伴侣
líng
hún
bàn
lǚ
[ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄣˊ ㄅㄢˋ ㄌㄩˇ]
LINH HỒN BẠN LỮ
1.
người bạn đời tinh thần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伙伴
huǒbàn
đối tác
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
陪伴
péibàn
đồng hành
靈感
línggǎn
cảm hứng
伴隨
bànsuí
đi cùng
同伴
tóngbàn
bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
伴侶
bànlǚ
bạn đồng hành
逐字解
Từng chữ trong từ
靈
linh
thần linh, hồn
魂
hồn
linh hồn, tinh thần
伴
bạn
người đồng hành
侶
lữ, lứa
đồng hành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灵魂伴侣 nghĩa là gì? · Kaori Dict