炸土豆片
zhátǔdòupiàn
[ㄓㄚˊ ㄊㄨˇ ㄉㄡˋ ㄆㄧㄢˋ]
TRÁC THỔ ĐẬU PHIẾN
- 1.bim bim khoai tây
- 2.khoai tây lát chiên
- 3.khoai tây chiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.