學華語Kaori Dict

炸彈之父

giản thể: 炸弹之父

zhàdànzhī

ㄓㄚˋ ㄉㄢˋ ㄓ ㄈㄨˋ

TẠC ĐẠN CHI PHỤ

  1. 1.ATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸彈之父 nghĩa là gì? · Kaori Dict