學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炸油餅
炸油餅
giản thể:
炸油饼
zhá
yóu
bǐng
[ㄓㄚˊ ㄧㄡˊ ㄅㄧㄥˇ]
TRÁC DẦU BÁNH
1.
bánh chiên giòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
油
yóu
dầu
石油
shíyóu
dầu
餅乾
bǐnggān
bánh quy; bánh cookie
汽油
qìyóu
xăng
炸
zhá
chiên ngập dầu
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
醬油
jiàngyóu
nước tương
逐字解
Từng chữ trong từ
炸
tạc, trác
chiên trong dầu
油
dầu
dầu, mỡ, bơ, sáp
餅
bánh
bánh gạo, bánh quy
記憶技巧
Mẹo nhớ
油
DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炸油饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict