學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炸藥獎
炸藥獎
giản thể:
炸药奖
Zhà
yào
jiǎng
[ㄓㄚˋ ㄧㄠˋ ㄐㄧㄤˇ]
TẠC DƯỢC TƯỞNG
1.
Cháy dược giải — (nghĩa vui) Giải thưởng Nobel
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藥
yào
thuốc
獎
jiǎng
giải thưởng
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
藥水
yàoshuǐ
thuốc dạng lỏng
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
獎金
jiǎngjīn
tiền thưởng
中獎
zhòngjiǎng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
炸
tạc, trác
chiên trong dầu
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
獎
thưởng
giải thưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炸药奖 nghĩa là gì? · Kaori Dict