學華語Kaori Dict

為數不多

giản thể: 为数不多

wéishùduō

ㄨㄟˊ ㄕㄨˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄛ

VI SỐ BẤT ĐA

  1. 1.không nhiều; chỉ có vài người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在店里只碰到為數不多的顧客。

    wǒmen zài diàn lǐ zhǐ pèngdào wéishùbùduō de gùkè。

    Chúng tôi chỉ gặp vài khách hàng trong cửa hàng

  • 2

    只有為數不多的幾個電視節目值得關注。

    zhǐyǒu wéishùbùduō de jǐge diànshìjiémù zhíde guānzhù。

    Chỉ có vài chương trình truyền hình đáng xem.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為數不多 nghĩa là gì? · Kaori Dict