學華語Kaori Dict

為時已晚

giản thể: 为时已晚

wéishíwǎn

ㄨㄟˊ ㄕˊ ㄧˇ ㄨㄢˇ

VI THỜI DĨ VÃN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們聯系上他們已經為時已晚。

    wǒmen liánxì shàng tāmen yǐjīng wéishíyǐwǎn。

    Chúng tôi đã liên lạc với họ nhưng đã quá muộn

  • 2

    這個世界還有救,還是為時已晚?

    zhège shìjiè háiyǒu jiù, háishi wéishíyǐwǎn?

    Thế giới vẫn còn cứu được không, hay đã quá muộn?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為時已晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict