例句Câu ví dụ
- 1
他努力學習,為的是能夠考上大學。
tā nǔlì xuéxí, wèideshì nénggòu kǎoshàng dàxué。
Anh ấy học tập chăm chỉ để có thể vào đại học.
- 2
在一個下雨的早晨,他很早出門為的是及時到學校。
zài yīge xiàyǔ de zǎochén, tā hěn zǎo chūmén wèideshì jíshí dào xuéxiào。
Trên một buổi sáng mưa, anh ấy ra khỏi nhà rất sớm để kịp đến trường
- 3
我匆匆忙忙,為的是能趕上第一班火車。
wǒ cōngcōng máng máng, wèideshì néng gǎnshàng dìyī bān huǒchē。
Tôi vội vã để kịp赶上第一班火车
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
