學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爛污貨
爛污貨
giản thể:
烂污货
làn
wū
huò
[ㄌㄢˋ ㄨ ㄏㄨㄛˋ]
LẠN Ô HOÁ
1.
người phụ nữ dễ dãi
2.
lăng lòe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貨
huò
hàng hóa
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
爛
làn
mềm; nhão
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
售貨員
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
污水
wūshuǐ
nước thải
貨車
huòchē
xe tải
貨幣
huòbì
tiền tệ
逐字解
Từng chữ trong từ
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
污
ô
bẩn
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烂污货 nghĩa là gì? · Kaori Dict