例句Câu ví dụ
- 1
親吻一個抽煙的人就像在舔煙灰缸。
qīnwěn yīge chōuyān de rén jiù xiàng zài tiǎn yānhuīgāng。
Nhân một người hút thuốc là giống như đang lưỡi một cái khay xì cay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.
