學華語Kaori Dict

煙鹼酸

giản thể: 烟碱酸

yānjiǎnsuān

ㄧㄢ ㄐㄧㄢˇ ㄙㄨㄢ

YÊN KIỀM TOAN

  1. 1.biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]
  2. 2.niacin

Cách đọc khác:yānjiǎnsuānNiacin (vitamin B3); nicotinic acid; axit piridin-3-cacboxylic C6H5NO2

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烟碱酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict