例句Câu ví dụ
- 1
昨晚,煙花廠發生了爆炸。
zuówǎn, yānhuāchǎng fāshēng le bàozhà。
Vào tối qua, nhà máy pháo hoa đã xảy ra vụ nổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
