學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煙霞
煙霞
giản thể:
烟霞
yān
xiá
[ㄧㄢ ㄒㄧㄚˊ]
YÊN HÀ
1.
sương mù
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
煙火
yānhuǒ
khói lửa
煙花
yānhuā
pháo hoa
煙囪
yāncōng
ống khói
彩霞
cǎixiá
mây nhuốm màu hoàng hôn
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
逐字解
Từng chữ trong từ
煙
yên
khói, than
霞
hà
đám mây hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼下
yǎnxià
bây giờ
咽峽
yānxiá
eo họng
嚥下
yànxià
nuốt
炎夏
yánxià
mùa hè nóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烟霞 nghĩa là gì? · Kaori Dict