例句Câu ví dụ
- 1
有什麼事讓你煩心嗎?
yǒu shénmeshì ràng nǐ fánxīn ma?
Có chuyện gì khiến anh bận tâm không?
- 2
要用心,不要操心、煩心。
yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。
Phải chăm chỉ, đừng lo lắng hay phiền muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.
