學華語Kaori Dict

煩心

giản thể: 烦心

fánxīn

ㄈㄢˊ ㄒㄧㄣ

PHIỀN TÂM

TOCFL 6
  1. 1.phiền lòng; bực bội

例句Câu ví dụ

  • 1

    有什麼事讓你煩心嗎?

    yǒu shénmeshì ràng nǐ fánxīn ma?

    Có chuyện gì khiến anh bận tâm không?

  • 2

    要用心,不要操心、煩心。

    yào yòngxīn, bùyào cāoxīn、 fánxīn。

    Phải chăm chỉ, đừng lo lắng hay phiền muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烦心 nghĩa là gì? · Kaori Dict