學華語Kaori Dict

熱比婭·卡德爾

giản thể: 热比娅·卡德尔

·ěr

ㄖㄜˋ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ ㄎㄚˇ ㄉㄜˊ ㄦˇ

NHIỆT TỶ Á · ? ĐỨC NHĨ

  1. 1.Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cách đọc khác:RèbǐyàKǎdéěrRêbiya Kadeer (1946–), doanh nhân và hoạt động chính trị người Uyghur, bị giam từ năm 1999 đến năm 2005, sau đó là Chủ tịch Hội đồng Dân tộc Uyghur Thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热比娅·卡德尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict