學華語Kaori Dict

熱水袋

giản thể: 热水袋

shuǐdài

ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄉㄞˋ

NHIỆT THUỶ ĐẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我好像忘把熱水袋拿回來了。

    wǒ hǎoxiàng wàng bǎ rèshuǐdài ná huílai le。

    Tôi tưởng như đã quên mang theo túi ấm về

  • 2

    在寒冷的冬天,熱水袋是必不可少的。

    zài hánlěng de dōngtiān, rèshuǐdài shì bìbùkěshǎo de。

    Trong mùa đông lạnh lẽo, túi nước nóng là thứ không thể thiếu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热水袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict