學華語Kaori Dict

烽煙遍地

giản thể: 烽烟遍地

fēngyānbiàn

ㄈㄥ ㄧㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄉㄧˋ

PHONG YÊN BIẾN ĐỊA

  1. 1.đèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烽烟遍地 nghĩa là gì? · Kaori Dict