學華語Kaori Dict

煥然一新

giản thể: 焕然一新

huànránxīn

ㄏㄨㄢˋ ㄖㄢˊ ㄧ ㄒㄧㄣ

HOÁN NHIÊN NHẤT TÂN

TOCFL 7
  1. 1.nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
  2. 2.thay đổi không nhận ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    適度的運動讓身心煥然一新。

    shìdù de yùndòng ràng shēnxīn huànrányīxīn。

    Vận động vừa phải giúp tinh thần và cơ thể tươi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焕然一新 nghĩa là gì? · Kaori Dict