- 1.nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
- 2.thay đổi không nhận ra

例句Câu ví dụ
- 1
適度的運動讓身心煥然一新。
shìdù de yùndòng ràng shēnxīn huànrányīxīn。
Vận động vừa phải giúp tinh thần và cơ thể tươi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.