- 1.tạo ra chuyện từ không có gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
這完全是無中生有的東西。
zhè wánquán shì wúzhōngshēngyǒu de dōngxi。
Đây hoàn toàn là thứ không có thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.