- 1.không thể cứu vãn
- 2.kết cục đã định

例句Câu ví dụ
- 1
但與此同時,它卻在消逝:時間無可挽回地流逝, 而我們卻四處游蕩,成為我們對細節的熱愛的囚徒。
dàn yǔcǐ-tóngshí, tā què zài xiāoshì: shíjiān wúkěwǎnhuí de liúshì, ér wǒmen què sìchù yóudàng, chéngwéi wǒmen duì xìjié de rèài de qiútú。
Nhưng vào lúc đó, nó lại đang dần biến mất: thời gian trôi qua không thể quay lại, trong khi chúng ta lại lang thang khắp nơi, trở thành nô lệ của tình yêu đối với chi tiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.