學華語Kaori Dict

無名小卒

giản thể: 无名小卒

míngxiǎo

ㄨˊ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄠˇ ㄗㄨˊ

VÔ DANH TIỂU TỐT

  1. 1.lính quèn (thành ngữ)
  2. 2.kẻ vô danh
  3. 3.người không quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不過是個無名小卒而已。

    tā bùguò shì gě wúmíngxiǎozú éryǐ。

    Hắn chỉ là một con người vô danh tiểu卒 mà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無名小卒 nghĩa là gì? · Kaori Dict