- 1.không gì là không kỳ lạ
- 2.đầy những điều phi thường

例句Câu ví dụ
- 1
大千世界,無奇不有。
dàqiānshìjiè, wúqíbùyǒu。
Thế giới rộng lớn, không gì là lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.