- 1.mạng lưới không dây; Wi-Fi

例句Câu ví dụ
- 1
這家酒店有免費的無線網絡。
zhè jiā jiǔdiàn yǒu miǎnfèi de wúxiànwǎngluò。
Khách sạn này có mạng không dây miễn phí.
- 2
在這家酒店可以免費上無線網絡。
zài zhè jiā jiǔdiàn kěyǐ miǎnfèi shàng wúxiànwǎngluò。
Tại khách sạn này có thể dùng mạng không dây miễn phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.