學華語Kaori Dict

煙灰缸

giản thể: 烟灰缸

yānhuīgāng

ㄧㄢ ㄏㄨㄟ ㄍㄤ

YÊN HÔI CANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    親吻一個抽煙的人就像在舔煙灰缸。

    qīnwěn yīge chōuyān de rén jiù xiàng zài tiǎn yānhuīgāng。

    Nhân một người hút thuốc là giống như đang lưỡi một cái khay xì cay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙灰缸 nghĩa là gì? · Kaori Dict