例句Câu ví dụ
- 1
爺爺叼著煙管跟我說話。
yéye diāo zhe yānguǎn gēn wǒ shuōhuà。
Ông nội đang cắn thuốc lá và nói chuyện với tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
