學華語Kaori Dict

煙花廠

giản thể: 烟花厂

yānhuāchǎng

ㄧㄢ ㄏㄨㄚ ㄔㄤˇ

YÊN HOA HÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚,煙花廠發生了爆炸。

    zuówǎn, yānhuāchǎng fāshēng le bàozhà。

    Vào tối qua, nhà máy pháo hoa đã xảy ra vụ nổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙花廠 nghĩa là gì? · Kaori Dict