- 1.phụ nữ
- 2.kỹ nữ
- 3.việc ân ái
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.