學華語Kaori Dict

煢煢孑立

giản thể: 茕茕孑立

qióngqióngjié

ㄑㄩㄥˊ ㄑㄩㄥˊ ㄐㄧㄝˊ ㄌㄧˋ

QUỲNH QUỲNH KIẾT LẬP

  1. 1.đứng một mình cô đơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我煢煢孑立,形影相吊。

    wǒ qióngqióngjiélì, xíngyǐngxiāngdiào。

    Tôi cô đơn một mình, chỉ có bóng hình của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煢煢孑立 nghĩa là gì? · Kaori Dict