- 1.máy ảnh
- 2.Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
你有照相機嗎?
nǐ yǒu zhàoxiàngjī ma?
Bạn có máy ảnh không
- 2
這是我的照相機。
zhè shì wǒ de zhàoxiàngjī。
Đây là máy ảnh của tôi
- 3
那是我妹妹的照相機。
nàshi wǒ mèimei de zhàoxiàngjī。
Đó là máy ảnh của em gái tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.