學華語Kaori Dict

照葫蘆畫瓢

giản thể: 照葫芦画瓢

zhàoluhuàpiáo

ㄓㄠˋ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙ ㄏㄨㄚˋ ㄆㄧㄠˊ

CHIẾU HỒ LÔ HOẠ BIỀU

  1. 1.theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: sao chép mù quáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照葫蘆畫瓢 nghĩa là gì? · Kaori Dict