熟人熟事
shúrén-shúshì
[ㄕㄨˊ ㄖㄣˊ ㄕㄨˊ ㄕˋ]
THỤC NHÂN THỤC SỰ
- 1.(thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với
Cách đọc khác:shúrénshúshì — người quen; việc quen thuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.