例句Câu ví dụ
- 1
我好像忘把熱水袋拿回來了。
wǒ hǎoxiàng wàng bǎ rèshuǐdài ná huílai le。
Tôi tưởng như đã quên mang theo túi ấm về
- 2
在寒冷的冬天,熱水袋是必不可少的。
zài hánlěng de dōngtiān, rèshuǐdài shì bìbùkěshǎo de。
Trong mùa đông lạnh lẽo, túi nước nóng là thứ không thể thiếu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
