學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燈草絨
燈草絨
giản thể:
灯草绒
dēng
cǎo
róng
[ㄉㄥ ㄘㄠˇ ㄖㄨㄥˊ]
ĐĂNG THẢO NHUNG
1.
xem 燈芯絨|灯芯绒[deng1 xin1 rong2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草
cǎo
cỏ
燈
dēng
đèn
草地
cǎodì
bãi cỏ
電燈
diàndēng
đèn điện
燈光
dēngguāng
ánh sáng
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
燈泡
dēngpào
bóng đèn
逐字解
Từng chữ trong từ
燈
đăng
đèn lồng, đèn
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
絨
nhung
vải lụa, vải bông, hoặc vải len
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燈草絨 nghĩa là gì? · Kaori Dict