燕京啤酒
Yānjīngpíjiǔ
[ㄧㄢ ㄐㄧㄥ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄡˇ]
YÊN KINH BIA TỬU
- 1.bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.