學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燕麥粥
燕麥粥
giản thể:
燕麦粥
yàn
mài
zhōu
[ㄧㄢˋ ㄇㄞˋ ㄓㄡ]
YẾN MẠCH CHÚC
1.
cháo yến mạch
2.
cháo bột yến mạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粥
zhōu
cháo
燕子
yànzi
chim én
小麥
xiǎomài
lúa mì
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
麥
mài
lúa mì
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
燕
Yān
Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
燕
yàn
chim én (họ Hirundinidae)
逐字解
Từng chữ trong từ
燕
yến, yên, én
chim sẻ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
粥
chúc, dục
cháo gạo, cháo trắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燕麦粥 nghĩa là gì? · Kaori Dict