學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
營私舞弊
營私舞弊
giản thể:
营私舞弊
yíng
sī
wǔ
bì
[ㄧㄥˊ ㄙ ㄨˇ ㄅㄧˋ]
DOANH TƯ VŨ TỆ
1.
xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
舞
wǔ
nhảy múa
營業
yíngyè
kinh doanh
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
私人
sīrén
riêng tư
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
逐字解
Từng chữ trong từ
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
私
tư
của riêng, cá nhân
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
弊
tệ
xấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
營私舞弊 nghĩa là gì? · Kaori Dict